Danh mục sản phẩm
Máy in kim Epson LX-310
  • Máy in kim Epson LX-310

  • Epson LX-310
  • 80 8 88 168 bài đánh giá
  • - Epson LX-310 có 128KB bộ nhớ đệm dữ liệu đầu vào mà là gấp đôi so với người tiền nhiệm của nó. Điều này cho phép nó để đạt được tốc độ in cao lên đến 357 ký tự trên mỗi giây ở 12 CPI.

    - Epson LX-310 cũng có một đánh giá độ tin cậy được cải thiện cao

    - Đạt được hiệu quả tối ưu với khả năng của LX-310 để tạo lập mẫu 5-phần bản in (1 bản chính + 4 bản sao).

    - Với việc tích hợp USB, tùy chọn giao diện Serial và Parallel, LX-310 có thể kết nối với bất kỳ thiết bị chỉ là về đầu ra bạn cần nó cho.

  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 091.788.1950 - (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in kim Epson LX-310

- Epson LX-310 có 128KB bộ nhớ đệm dữ liệu đầu vào mà là gấp đôi so với người tiền nhiệm của nó. Điều này cho phép nó để đạt được tốc độ in cao lên đến 357 ký tự trên mỗi giây ở 12 CPI.

- Epson LX-310 cũng có một đánh giá độ tin cậy được cải thiện cao

- Đạt được hiệu quả tối ưu với khả năng của LX-310 để tạo lập mẫu 5-phần bản in (1 bản chính + 4 bản sao).

- Với việc tích hợp USB, tùy chọn giao diện Serial và Parallel, LX-310 có thể kết nối với bất kỳ thiết bị chỉ là về đầu ra bạn cần nó cho.

Máy in kim EPSON LX-310

-       Máy in 9 kim.

-       Tốc độ in: 390 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).

-       Kỹ thuật in: Impact dot matrix.

-       Khổ giấy: Rộng: 100-257mm, Dài: 100-364mm.

-       Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 254mm, Dài: 101.6 – 558.8mm.

-       Khổ giấy cuộn: Rộng 216mm.

Thư viện hình ảnh Máy in kim Epson LX-310
Video

Thông số kỹ thuật

Đặc tính kỹ thuật

MODEL NUMBER

LX-310

Printing Technology

 

Print Method

Impact dot matrix

Number of Pins in Head

9 pins

Print Direction

Bi-direction with logic seeking

Control Code

ESC/P and IBM PPDS emulation

Print Speed

 

High Speed Draft10/12/15 cpi

347 / 357 / 390 cps

High Speed Draft Condensed17/20 cpi

383 / 298 cps

Draft10/12/15 cpi

260 / 312 / 223 cps

Draft Condensed17/20 cpi

222 / 260 cps

Draft Emphasized10 cpi

130 cps

NLQ10/12/15/17/20 cpi

65 / 78 / 55 / 47 / 56 cps

Print Characteristics

 

Character Sets

Italic table, PC437 (US Standard Europe), PC850 (Multilingual), PC860 (Portuguese), PC861 (Icelandic), PC863 (Canadian-French), PC865 (Nordic), Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO 8859-15

Bitmap Fonts

Epson Draft: 10, 12, 15 cpi; Epson Roman & San Serif: 10, 12, 15 cpi, Proportional; Epson Courier: 10, 12, 15 cpi; Epson Prestige: 10, 12 cpi; Epson Script, OCR-B, Orator & Orator-S: 10cpi; Epson Script C: Proporational

Barcode Fonts

EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, Postnet

Printable Columns

 

Pitch10/12/15/17/20 cpi

80 / 96 / 120 / 137 / 160 cpl

Paper Handling

 

Paper Path

 

Tractor

Rear in, Top out

Manual Insertion

Rear in, Top out

Paper Size

LengthWidthThickness

Cut Sheet (Single Sheet)

100 - 364mm

(3.9 - 14.3')100 - 257mm

(3.9 - 10.1')0.065 - 0.14mm

(0.0025 - 0.0055')

Cut Sheet (Multi Part)

100 - 364mm

(3.9 - 14.3')100 - 257mm

(3.9 - 10.1')0.12 - 0.39mm

(0.0047 - 0.015') (Total)

Envelope (No.6)

92mm

(3.6')165mm

(6.5')0.16 - 0.52mm

(0.0063 - 0.0205') (Total)

Envelope (No.10)

105mm

(4.1')241mm

(9.5')0.16 - 0.52mm

(0.0063 - 0.0205') (Total)

Continuous Paper (Single Sheet an Multi part)

101.6 - 558.8mm

(4.0 - 22.0')101.6 - 254.0mm

(4.0 - 10.0')0.065 - 0.39mm

(0.0025 - 0.015') (Total)

Roll Paper

216mm

(8.5')0.07 - 0.09mm

(0.0025 - 0.0035')

Paper Feeding

 

Standard

Friction, Push Tractor

Optional

Roll Paper Holder

Copies

Original + 4 copies

Line Spacing

4.23mm (1/6') or programmable in increments of 0.118mm (1/216')

Input Data Buffer

128KB

Interface

 

Standard

Bi-directional parallel interface (IEEE-1284 nibble mode supported)

USB 2.0 Full-Speed

Serial

Ribbon Cartridge

 

Standard

Fabric Ribbon Cartridge (Black)

Ribbon Life

Approx. 4.0 million characters (Draft 10cpi, 14 dots/character)

Acoustic Noise

Approx. 53dB(A) (ISO 7779 pattern)

Reliability

 

Mean Print Volume Between Failure (MVBF)

Approx. 20 million lines (Except print head)

Mean Time Between Failure (MTBF)

Approx. 10,000 POH (25% Duty)

Print Head Life

Approx. 400 million strokes/wire

Control Panel

4 switches and 5 LEDs

Environmental Conditions (Operating)

 

Temperature

5 ~ 35°C

Humidty

10 ~ 80% RH

Electrical Specification

 

Rated Voltage

AC 120V / AC 220 - 240V

Rated Frequency

50Hz - 60Hz

Power Consumption

 

Operating

Approx. 27W (ISO/IEC 10561 Letter pattern),(ENERGY STAR compliant)

Sleep Mode

Approx. 1.1W

Auto Off Mode

Approx. 0.2W (120V), Approx. 0.3W (230V)

Power Off

0W

Printer Driver / Utility

 

Operating System

Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7, Microsoft® Windows Vista®

Utility

 

Epson Status Monitor 3

Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7, Microsoft® Windows Vista®

Epson Printer Setting

Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7, Microsoft® Windows Vista®

 

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988 - 091.788.1950
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001