Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420
  • Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420

  • Bixolon SLP-TX420
  • 62 6 68 130 bài đánh giá
  • - Bixolon SLP-TX420 là sản phẩm máy in cảm nhiệt mới của Bixolon với khả năng in mạnh mẽ , tốc độ cao, bề mặt rộng tới 4 inch .

    - Bixolon SLP-TX420 nổi bật với tốc độ in lên tới 178mm/s , khả năng tương thích cao dựa trên sự hỗ trợ hoàn hảo

    - Bixolon SLP-TX420 có khả năng kết nối wireless thông qua thiết bị Android & usb dongle, chức năng Smart Media Direction tự động nhận các loại khổ giấy cho phép , mã vạch khác nhau khi in tem nhãn.

    - Hỗ trợ font Unicode

  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 091.788.1950 - (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420

- Bixolon SLP-TX420 là sản phẩm máy in cảm nhiệt mới của Bixolon với khả năng in mạnh mẽ , tốc độ cao, bề mặt rộng tới 4 inch .

- Bixolon SLP-TX420 nổi bật với tốc độ in lên tới 178mm/s , khả năng tương thích cao dựa trên sự hỗ trợ hoàn hảo

- Bixolon SLP-TX420 có khả năng kết nối wireless thông qua thiết bị Android & usb dongle, chức năng Smart Media Direction tự động nhận các loại khổ giấy cho phép , mã vạch khác nhau khi in tem nhãn.

- Hỗ trợ font Unicode

Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420
Thông số kỹ thuật
 In Hình thức in In nhiệt trực tiếp/In nhiệt qua phim mực
Tốc độ in 178mm/giây
Độ phân giải 203 dpi
Kiểu chữ Bộ ký tự Ký tự số : 95
Ký tự mở rộng : 128 X 23
Ký tự quốc tế : 32
Resident bitmap Fonts : 10
Có kiểu chữ True Type
Kích cỡ ký tự 0 (09X15)
1 (12X20)
2 (16X25)
3 (19X30)
4 (24X38)
5 (32X50)
6 (48X76)
7 (22X34)
8 (28X44)
9 (37X58)
Korean a 16×16(ascii: 9×15) 
Korean b 24×24(ascii:16×25)
Korean c 20×20(ascii:12×20) 
Korean d 26×26(ascii:16×30)
Korean e 20×26(ascii:16×30)
GB2312 24×24(ascii:12×24),BIG5 24×24(ascii:12×24),
Shift-JIS 24×24(ascii:12×24),Vector Font(Scaleable)
Quy cách giấy in Loại giấy  Gap, Notch, Black Mark, Continuous, Fanfold
Khổ giấy  Roll Type : 25.0 ~ 116.0mm/ Fanfold type : 41.0 ~ 112.0mm (2.9 ~ 4.4 inch)
Đường kính cuộn giấy tối đa  130 mm (ngoài) / 25.4 ~ 38.1 mm (lõi trong)
Cách lắp giấy Dễ dàng lắp giấy in
Độ bền tin dùng Số dòng in 20 triệu dòng
Tự động cắt 300,000 lần cắt (dao cắt tùy chọn thêm)
Dộ dài giấy in 25Km
Mã vạch Code 39, Code93, Code 128, interleave 2 of 5, Code Bar, UPCA, UPCE, EAN8, EAN13, Maxicode(2D), QR Code(2D), PDF 417(2D), Data Matrix (2D)
Trình điều khiển -Windows Driver 
-Z Driver
Bộ phận cảm biến Cảm biến qua khoàng trống, cảm biến qua phản chiếu, nhận biết khi sắp hết phim mực, nhận biết khi đầu in bị mở
Cổng giao tiếp RS232C, LPT (IEEE1284), USB (tiêu chuẩn), Ethernet(Internal/External)
Điện nguồn (Adapter) AC 100~240V / DC 24V, 3.75A
Kích thước (rộng x dài x cao) 214 X 310 X 200 mm
Nhiệt độ hoạt động 0 ~ 45°C

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988 - 091.788.1950
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001