Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Cab A4+
  • Máy in mã vạch Cab A4+

  • Cab A4+ Đức
  • 12 1 13 25 bài đánh giá
  • + Công nghệ in: truyền nhiệt/trực tiếp
    + Độ phân giải: 300dpi
    + Tốc độ in: 250mm/s
    + Bộ nhớ: 64MB SDRAM/ 8MB Flash
    + Độ rộng: 105mm
    + Xuất xứ: Đức

  • 12 Tháng
  • 108,900,000 đ [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh :0916789025- (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Cab A4+

+ Công nghệ in: truyền nhiệt/trực tiếp
+ Độ phân giải: 300dpi
+ Tốc độ in: 250mm/s
+ Bộ nhớ: 64MB SDRAM/ 8MB Flash
+ Độ rộng: 105mm
+ Xuất xứ: Đức

Tag xem thêm: cân điện tử mã vạchcổng từ an ninh siêu thịmáy đọc mã vạchmáy in hóa đơnmáy in mã vạchmáy kiểm kê khomáy quét mã vạchmực in mã vạchthiết bị bán hàngthiết bị siêu thị,

Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Cab A4+
Thông số kỹ thuật
standard Standard     Option 1.1 1.2 1.3 1.4
Label printer A2+ A4+ A6+ A8+
Print head
Print method: Thermal transfer standard standard standard standard standard standard standard standard
Print method: Thermal direct standard - standard standard - standard standard standard
Print resolution dpi 300 600 203 300 600 203 300 300
Print speed up to mm / s 150 100 250 250 100 200 200 150
Print width mm 54,2 57 104 105,6 105,6 168 162,6 216
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2 0,05 - 0,8 / 60 - 300
Width labels mm1) 4-63 20-116 46-176 46-220
Width continuous material / liner mm 25-67 24-120 50-180 50-235
Widthcontinuous shrink tube mm 10-67 25-85 - -
Height1) without back-feed from mm 4 4 4 4 4 6 6 10
Height1 when dispensing1) from mm 12 12 12 12 12 25 25 -
Height1 up to mm 5000 2000 5000 4000 1000 4000 3000 2000
Media roll: Outside diameter up to mm 205
Media roll: Core diameter mm 38-100
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 80 72
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 500 360
Width mm 2) up to mm 57 114 165 220
Internal rewinder (only for peel-off version)
Outside diameter up to mm 142 -
Core diameter mm 38,1 -
Winding Only outside -
Dimensions printer
Height mm 274
Depth mm 446
Width mm 190 242 302 352
Weight kg 8,5 9 13 15
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance to locating edge mm 5-26 5-53 5-53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card standard
Slot for Wireless LAN card standard
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down standard
Warning signal: acoustic signal in case of error standard
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit standard
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection standard
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIPprinting, ftp printing, DHCP, HTTP, FTP,
SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP
standard
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit
Peripheral connection standard
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP)
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive standard
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

 

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001