Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Cab XC6
  • Máy in mã vạch Cab XC6

  • Cab XC6
  • 41 4 45 86 bài đánh giá
  • XC6 - máy in nhãn chuyên dụng in hai màu

    - Hai cuộn mực truyền nhiệt được sắp xếp để in hai màu.

    - Mực in được bám lần lượt theo thứ tự.

    - Dòng XC đáp ứng được các điều kiện để phân loại và in tem tồn kho teho GHS.

    - Cho cuộn mực in lớn với đường kính lên tới 300mm

    - Hai đơn vị lưu mực, bảng điều khiển thuận tiện được chứng minh bởi dòng máy in A+ Series.

  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh :0916789025- (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Cab XC6

XC6 - máy in nhãn chuyên dụng in hai màu

- Hai cuộn mực truyền nhiệt được sắp xếp để in hai màu.

- Mực in được bám lần lượt theo thứ tự.

- Dòng XC đáp ứng được các điều kiện để phân loại và in tem tồn kho teho GHS.

- Cho cuộn mực in lớn với đường kính lên tới 300mm

- Hai đơn vị lưu mực, bảng điều khiển thuận tiện được chứng minh bởi dòng máy in A+ Series.

Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Cab XC6
Thông số kỹ thuật
Label printer XC4 XC6
Print head
Print method: Thermal transfer standard standard
Print method: Thermal direct - -
Print resolution dpi 300 300
Print speed up to mm / s 125 125
Print width mm 105,6 162,6
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2  0,05 – 0,2 / 60 – 180
Width: labels1)  mm 20 – 116 46– 176
Height1)  without back-feed from mm 20 20
Height 1) up to mm 2000 1500
Media roll: Outside diameter up to mm 300
Media roll: Core diameter mm 76
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 72
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 360
Width2)  up to mm 114 165
Dimensions printer
Height mm 395 395
Depth mm 554 554
Width mm 248 358
Weight kg 22 24
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance to locating edge mm 5-53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card standard
Slot for Wireless LAN card standard
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down standard
Warning signal: acoustic signal in case of error standard
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284 -
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit -
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection standard
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIP-Printing, ftp-Printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP standard
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit -
Peripheral connection standard
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP)
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive standard
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001