Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Cab XD4
  • Máy in mã vạch Cab XD4

  • Cab XD4
  • 64 7 71 135 bài đánh giá
  • XD4 - máy in mã vạch cho ứng dụng in 2 mặt trực tiếp.

    Cho in mặt trên và mặt dưới đồng thời với nhau thông qua hai đơn vị in xếp chồng lên nhau. Ứng dụng cho các ống phẳng, vật liệu đúc sẵn, giấy, vật liệu tổng hợp hoặc bìa các-tông.

    • Không điều chỉnh độ rộng đầu in cho các vật liệu khác nhau.
    • In ấn trên các vật liệu liên tục rất nhỏ hoặc rất dày.
    • Tăng năng suất in ấn khi in tài liệu khó.
    • Hoạt động và điều khiển tương thích với các dòng A+.
    • Cho in một mặt nhìn thấy của vật liệu cụ thể.
  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 091.788.1950 - (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Cab XD4

XD4 - máy in mã vạch cho ứng dụng in 2 mặt trực tiếp.

Cho in mặt trên và mặt dưới đồng thời với nhau thông qua hai đơn vị in xếp chồng lên nhau. Ứng dụng cho các ống phẳng, vật liệu đúc sẵn, giấy, vật liệu tổng hợp hoặc bìa các-tông.

  • Không điều chỉnh độ rộng đầu in cho các vật liệu khác nhau.
  • In ấn trên các vật liệu liên tục rất nhỏ hoặc rất dày.
  • Tăng năng suất in ấn khi in tài liệu khó.
  • Hoạt động và điều khiển tương thích với các dòng A+.
  • Cho in một mặt nhìn thấy của vật liệu cụ thể.
Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Cab XD4
Thông số kỹ thuật
Label printer XD4
Print head  
Print method: Thermal transfer standard
Print method: Thermal direct -
Print resolution dpi 300
Print speed up to mm / s 125
Print width mm 105,6
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2 0,05 - 0,8 / 60 - 300
Width continuous material / liner mm 10 - 110
Width continuous shrink tube mm 4-85
Height1)  without back-feed from mm 20
Height1) up to mm 2000
Media roll: Outside diameter up to mm 300
Media roll: Core diameter mm 38 - 100
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 72
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 360
Width2) up to mm 114
Dimensions printer
Height mm 395
Depth mm 554
Width mm 248
Weight kg 21
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance from center to the left mm 0 - 53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card standard
Slot for Wireless LAN card standard
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down standard
Warning signal: acoustic signal in case of error standard
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit standard
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection standard
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIP-Printing, ftp-Printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP standard
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit
Peripheral connection standard
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP)
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive standard
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988 - 091.788.1950
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001