Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX220
  • Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX220

  • Bixolon SLP-TX220
  • 22 2 24 46 bài đánh giá
    • Thiết kế tiết kiệm không gian áp dụng ruy băng mực 74m
    • Nhiều lựa chọn: Peeler và Auto-cutter
    • Dễ dàng thay thế TPH và Ribbon
    • Cảm biến giấy (Gap, Đen dấu)
    • Dễ dàng lắp giấy
    • Tạm dừng trực quan và hủy bỏ các phím chức năng
    • Hoàn toàn tương thích với các ngôn ngữ lập trình hàng đầu thị trường
    • Nhanh chóng xử lý dữ liệu và in ấn tốc độ lên đến 6 ips (152 mm / giây)
    • Tùy chọn Ethernet và WLAN hỗ trợ (USB loại dongle)
  • 5,090,000 đ [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 091.788.1950 - (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX220

- Máy in SLP-TX220 với tốc độ lên tới 6 ips (152 mm / giây), độ phân giải 203 dpi.
- SLP-TX220 cung cấp tốc độ xử lý dữ liệu nhanh cho nhiều loại nhãn.
- Được thiết kế với các lựa chọn Tự động cắt và Lưỡi cưa
- SLP-TX220 có ribbon tiết kiệm 74 mm và dễ dàng nạp giấy cùng với hướng dẫn bằng giấy có thể điều chỉnh được.
Bộ nhớ 64MB SDRAM, 128MB FlashROM

Màn hình Hỗ trợ người dùng xác định phông chữ, đồ họa, định dạng, và logo
Giao tiếp tiêu chuẩn: USB
Tùy chọn: USB+Serial+Ethernet+WLAN* USB+WLAN*+Bluetooth**
* WLAN: 802.11b/g/n USB dongle type (Optional)
** Bluetooth: Built-in type, MFi iAP2 certified (Consensus required)
Kích thước (WxLxH) 144 x 250 x 173mm
Trọng lượng 1.71 kg (3.77 lbs.)
 
Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX220
Thông số kỹ thuật
Model SLP-TX220
Thương hiệu Sam sung Bixolon
Xuất xứ Hàn quốc
Vi xử lý -
Bộ nhớ 64MB SDRAM, 128MB FlashROM
Màn hình Hỗ trợ người dùng xác định phông chữ, đồ họa, định dạng, và logo
Giao tiếp

Tiêu chuẩn: USB+Serial+Parallel

Tùy chọn: USB+Serial+Ethernet+WLAN* USB+WLAN*+Bluetooth**

* WLAN: 802.11b/g/n USB dongle type (Optional)

** Bluetooth: Built-in type, MFi iAP2 certified (Consensus required)

Kích thước (WxLxH) 144 x 250 x 173mm
Trọng lượng 1.71 kg (3.77 lbs.)
Nguồn điện 100-240V AC; 50-60Hz
Nhiệt độ làm việc 5ºC - 40ºC
Độ ẩm làm việc 10% - 80%
Thông số đầu in Phương thức in Truyền nhiệt trực tiếp/ gián tiếp
Tốc độ in  6 ips (152 mm/sec)
Độ phân giải 203 DPI
Chiều rộng đầu in  54 mm
Chiều dài đầu in 6 ~ 2000 mm
Cảm biến kép Truyền và phản quang, Head open
Thông số giấy in Chất liệu giấy -
Kiểu giấy Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold
Chiều rộng giấy 15 ~ 60 mm
Chiều dài giấy -
Đường kính lõi giấy 130 mm
Độ dày giấy 0.06 ~ 0.20 mm
Thông số mực in Chất liệu mực Wax, Wax - Resin, Resin
Kiểu mực Outside
Chiều rộng mực 40 - 178mm
Chiều dài mực 74 m
Đường kính lõi mực 12.5 mm
Độ dày mực -
Thông số phần mềm Hệ điều hành tương thích Window XP/vista/2008/2012/7/8/8.1
Ngôn ngữ máy -
Phần mềm tương thích Bartender, Label view, Label maker…
Driver/SDK

Windows Driver (Euro Plus/Seagull), Linux / Mac CUPS Driver, Virtual COM USB/Ethernet Driver, Utiltiy Program,

Label Artist™

Android SDK, Windows SDK

Thông số đồ hoạ Font chữ

• 10 SLCS Resident Bitmap Fonts

• One SLCS Resident Scalable Font

• 16 BPL-Z™ Resident Bitmap Fonts

• One BPL-Z™ Resident Scalable Font

• 5 BPL-E™ Resident Bitmap Fonts

• 23 Code Page

• Unicode supported (UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE)

Mã vạch

1D: Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars,

MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar (RSS-14), Standard 2-of-5, UPC/EAN extensions, UPC-A, UPC-E, IMB

2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR code, TLC 39

Đồ họa -
Khác Tùy chọn

Ethernet, RFID (Frequency: 885 ~ 955 MHz, Transmit Power: 1W, Modulation: ASK, Air Protocol: GEN2, Type: FHSS), Peeler,

Auto Cutter, External Paper Supply

Bảo hành Máy in:12 tháng/đầu in: 6 tháng
Chứng nhận/chứng chỉ Energy Star

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988 - 091.788.1950
CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001