Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch ZEBRA S4M - USA
  • Máy in mã vạch ZEBRA S4M - USA

  • Zebra MIMZBA599 | Model: S4M Mỹ
  • 15 1 16 31 bài đánh giá
  • Máy in mã vạch,in tem nhãn ZEBRA S4M - USA
    + Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
    + Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
    + Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
    + Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
    + Có thể điều chình đầu đọc giấy.
    + Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm * Dùng mực in cuộn 110mmx300m
    + Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

    Ứng dụng :+ Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…

  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 091.788.1950 - (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch ZEBRA S4M - USA

Máy in mã vạch,in tem nhãn ZEBRA S4M - USA
+ Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
+ Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
+ Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
+ Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
+ Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
+ Có thể điều chình đầu đọc giấy.
+ Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm * Dùng mực in cuộn 110mmx300m
+ Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch ZEBRA S4M - USA
Video

Thông số kỹ thuật
Máy in mã vạch ZEBRA  S4M - USA có Độ phân giải 203 dpi/8 dots per mm
300 dpi/12 dots per mm ( có thể nâng cấp)
Phương thức in In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn 
Tốc độ in 152mm / s
Chiều dài nhãn in  203 dpi: 157"/3,988 mm
300 dpi: 73"/1,854 mm (optional)
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in 104mm
Kiểu nhãn in (media) 8.0"/203 mm O.D on a 3.0"/76 mm I.D. core
0.75"/19.4 mm to 4.50"/114 mm
Độ dày nhãn in : 0.076 mm to 0.25 mm
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text 7 bitmapped, 1 smooth scalable (CG Triumvirate™ Bold Condensed)
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới Code 11, Code 39, Code 93, Code 128 subsets A/B/C and UCC case C codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessy, Postnet, Standard 2-of-5,
Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code, RSS
Barcode 2D Aztec, Codablock, PDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417, TLC 39
Kiểu kết nối Parallel, USB 1.1 and RS-232 serial ports
Bộ nhớ 4 MB Flash, 8 MB DRAM
Nguồn điện tiêu thụ 90-265VAC, 48-62 Hz
Môi trường vận hành Nhiệt độ vân hành 5º C- 41º C
Nhiệt độ lưu kho -40º C - 60º C
Độ ẩm cho phép 5-85% 
Kích thước máy in 272 x 295 x 477 mm
Trọng lượng 12.4 kg
Trọng lượng 1,5 kg
Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988 - 091.788.1950
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001