Danh mục sản phẩm
Máy in nhiệt Xprinter XP-Q200 (Usb + Com) (Lan + RS232)
  • Máy in nhiệt Xprinter XP-Q200 (Usb + Com) (Lan + RS232)

  • Xprinter XP-Q200
  • 14 1 15 29 bài đánh giá
  • - Đầu in Seiko - Nhật
    - Tính năng chống ẩm
    - Giao tiếp: USB + COM25C hoặc LAN + COM25C
    - Tốc độ in: 200 mm/giây
    - Độ phân giải: 576 điểm/dòng
    - Khổ giấy: 79.5±0.5mm
    - Loại giấy in: Giấy in nhiệt
    - Độ bền đầu in: 100km
    - Độ bền dao cắt: 1 triệu lần cắt
    - Kích thước: 183×143.5×135mm
  • 15 Tháng
  • 1,545,000 đ1,890,000 đ [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 0912270988- (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Xprinter XP-Q200 mà một sản phẩm máy in hóa đơn khổ K80 với chất lượng tốt nhất, bền nhất, rẻ nhất của hãng máy in Xprinter được thiết kế sử dụng cho tất cả các mô hình muốn sử dụng phần mềm bán hàng để in phiếu hóa đơn thanh toán cho khách hàng.
- Máy in hóa đơn thanh toán Xprinter Q200 được sử dụng rộng rãi tại hàng triệu cửa hàng trong và ngoài nước với các cửa hàng khác nhau như siêu thị, tạp hóa, thời trang, nhà sách...vvv. Máy in Q200 được thiết kế với đầu in nâng cấp từ đầu in của máy XP-Q80I của hãng Sekio Nhật bản với độ bền cao gấp đôi so với phiên bản cũ. Máy in được tích hợp dao cắt giấy tự động rất thuận lợi giúp việc bán hàng được nhanh hơ, chuyên nghiệp hóa hơn. 
- Máy in Q200 được thiết kế với 2 giao diện kêt nối: cổn USB và cổng LAN (cổng mạng) giúp cho việc kết nối máy in tới máy tính được xa hơn rất nhiều
Thư viện hình ảnh Máy in nhiệt Xprinter XP-Q200 (Usb + Com) (Lan + RS232)
Thông số kỹ thuật
  Printing
  Printing method Direct thermal 
  Print width 76mm
  Column capacity 384 dots/line (58mm)                   576 dots/line 512 dots/line (80mm)
  Printing speed 200mm/s
  Interface Serial+USB /Lan
  Printing paper 79.5±0.5mm×φ80mm
  Line spacing 3.75mm (Adjustable by commands)
 

Column number

80mm paper: Font A - 42 columns or 48 columns/Font B - 56 columns or 64 columns/ 
Chinese,traditional Chinese - 21 columns or 24 columns
 

Character size

ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots)   Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots)   
Simplified /traditional Chinese: 3.0×3.0mm(24×24 dots)
  Cutter
  Auto cutter Partial
  Barcode Character
  Extension 
character sheet
PC347(Standard Europe)、Katakana、PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251)
  Barcode types UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128
  Buffer
  Input buffer 64k bytes
  NV Flash 256k bytes
  Power
  Power adaptor Input:AC 110V/220V, 50~60Hz
  Power source Output:DC 24V/2.5A
  Cash drawer output

DC 24V/1A

  Physical characteristics
  Weight 1.45KG
  Dimensions 194.5×145×147mm ( D×W×H)
  Environmental Requirements
  Work environment Temperature (0~45)  humidity(10~80%)
  Storage environment Temperature(-10~60℃) humidity(10~80%)
  Reliability
  Cutter life 1million cuts
  Printer head life 100KM

 

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988
CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001