Danh mục sản phẩm
Máy kiểm kho Casio IT-9000
  • Máy kiểm kho Casio IT-9000

  • Casio IT-9000
  • 85 9 94 179 bài đánh giá
  • + Đọc được nhiều chuẩn mã vạch khác nhau trên thế giới: Đọc mã vạch 1D
    + Vật liệu chế tạo: Được làm từ vật liệu chịu được sự va trạm, thiết kế theo chuẩn công nghiệp IP54, giảm được tối đa chi phí bảo trì.
    + Dễ ràng để phát triển ứng dụng trên công cụ WIN CE 5.0
    + Bộ nhớ ngoài: Lưu dự liệu bằng thẻ Mini SD, USB
    + Giao tiếp dữ liệu: USB 1.1 Slave/ USB 1.1 Host
    + Tùy chọn thêm: kết lối không dây WiFi 802.11b/g, Bluetooth.

  • 12 Tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh :0912270988- (024)35666.555-(024)73003666
Miêu tả sản phẩm Máy kiểm kho Casio IT-9000

Thiết bị kiểm kho di động, ứng dụng trong việc kiểm soát tồn kho, đơn đặt hàng, bán hàng di động theo xe Ô tô, kiểm soát truy cập, kiểm tra xác minh vé và nhiều ứng dụng khác.
- Đọc được nhiều chuẩn mã vạch khác nhau trên thế giới: Đọc mã vạch 1D
- Vật liệu chế tạo: Được làm từ vật liệu chịu được sự va trạm, thiết kế theo chuẩn công nghiệp IP54, giảm được tối đa chi phí bảo trì.
- Dễ ràng để phát triển ứng dụng trên công cụ WIN CE 5.0
- Bộ nhớ ngoài: Lưu dự liệu bằng thẻ Mini SD, USB
- Giao tiếp dữ liệu: USB 1.1 Slave/ USB 1.1 Host
-Tùy chọn thêm: kết lối không dây WiFi 802.11b/g, Bluetooth.

Thư viện hình ảnh Máy kiểm kho Casio IT-9000
Video

Thông số kỹ thuật

Model

 

GMC25E

GC25E

G25E

25E

G05E

05E

CPU

Marvell® PXA320 624MHz

Operating System

Microsoft® Windows Mobile® 6.5 English Version

Memory

RAM

256MB

FROM

256MB

Display

Display

9.4cm (3.7inches) Blanview® Color LCD with Touch Panel

Resolution

VGA (480 x 640 dots)  65,536 colors

Backlight

LED

Indicator

Indicator 1: Battery charging status, Indicator 2: Operating status

Printer

Printing Method

Thermal line dot

Paper Width

80 mm or 58 mm

Printing Width

72 mm or 48 mm

Speed

28 lines per second (while printing Kanji characters)

Paper

Roll paper, Label paper

Total number
of Print dots

576 (if printed on 80 mm width paper)

Character Size

Free double-width characters

Font Type

ANK, Symbologies (UPC-E, NW-7, Code39, Code128), OCR-B, user-defined characters x 128

Sensor

Positioning for printing

C-MOS Imager

Type

Wide VGA (752 x 480) Monochrome Area Sensor,

-

Aimer

Laser 650+10/-5nm, 1mW or less

Resolution

1D: 0.15mm, Stacked: 0.169mm,Matrix: 0.25mm

1D Symbologies

GS1 DataBar Omnidirectional (RSS-14),
GS1 DataBar Truncated (RSS-14 Truncated),
GS1 DataBar Limited (RSS Limited),
GS1DataBer Expanded (RSS Expanded),
Code128/GS1-128 (UCC/EAN128), Code93,
Code39, Code11, EAN8/13, UPC-A, UPC-B,
Codabar (NW7), Interleaved 2 of 5 (ITF),
MSI (Plessey), IATA, Code32, ISBT

Stacked Symbologies

GS1 DataBar Stacked (RSS-14 Stacked),
GS1 DataBar Stacked Omnidirectional (RSS-14 Stacked Omnidirectional),
Code49, PDF417, MicroPDF, Composite,
Codablock F, TLC39

Matrix Symbologies

Aztec, DataMatrix, Maxicode, QR Code,
microQR, Han Xin Code

NFC
RFID

Frequency

13.56MHz

Smart Card

ISO14443 Type A / ISO14443 Type B / Felica®

RFID Tag

ISO15693

Secure Access Module Slots

2 slots

3 slots

2 slots

3 slots

Wireless
Communication

Bluetooth

Bluetooth® version 2.0 + EDR

Wireless LAN

Compliant with IEEE802.11b/g standard (Maximum: 54 Mbps)  Security: WPA2 / AES

Wireless WAN

HSDPA / UMTS /
EGPRS (EDGE) / GPRS /
GSM (850 / 900 / 1800 / 1900MHz)

-

HSDPA / UMTS /
EGPRS (EDGE) / GPRS /
GSM (850 / 900 / 1800 / 1900MHz)

-

GPS

12 channel-receiver

-

12 channel-receiver

-

Digital Camera

Imaging Element

2.0 mega pixels C-MOS

-

-

-

Function

Auto focus, LED flash

 

 

 

Magnetic
Card Reader

Standard

ISO Tracks 1, 2 and 3 (ISO/IEC 7811-2 2001)

-

-

-

-

Input

Keyboard

Numeric (Alphabet) keys, Double zero key, - key,Decimal key, MENU key,
Fn key, F1 to F4 keys, CLR key, BS key, ENT key, Cursor keys, Power key

Left Trigger key, Right Trigger key

Left Program key, Right Program key

Touch Panel

Plastic panel (resolution 480 x 640 dots) with character input pad

Interface

Serial

USB (Host, Client) x 1

Card Slot

SDIO (SDHC supported) x 1

Audio

Microphone: Built-in (monaural), Speaker: Built-in (monaural)

Power

Main Power

Lithium-ion battery pack (Operating period: Approx. 20 hours and more*)
* When 120 keyboard inputs made every 10 minutes

Memory Backup

Lithium battery (rechargeable) on board

Charge Time

Approx. 5 hours

Environment

Dust/Splash-proof

IP54 (compliant with IEC60529 standard)

Drop Durability

1.5m

Operating Temperature

-20°C - 50°C

Dimensions/
Weight

Approx.
External Dimensions
*  * Printer part
** Display part

W

112mm**
79mm**

 

112mm**
79mm**

 

112mm**
79mm**

D

286mm**

 

255mm**

 

247mm**

H

66mm**
37mm**

 

66mm**
37mm**

 

60mm**
37mm**

Approx. Weight
(Including Battery Pack)

745g

685g

680g

645g

655g

620g

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5666555 - (024)73003666 0917881961
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001