Danh mục sản phẩm
Symbol DS3508
  • Symbol DS3508

  • Symbol - Zebra S-DS3508 Mexico
  • 87 9 96 183 bài đánh giá
  • Máy quét kỹ thuật số mọi hướng, bền chắc DS3508 Series mang lại khả năng thu thập dữ liệu toàn diện, hiệu quả cao cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Được thiết kế với công nghệ tạo ảnh kỹ thuật số mang tính đột phá, dòng máy quét này mang lại khả năng thu thập dữ liệu cực nhanh và chính xác đối với mã vạch 1D và 2D, hình ảnh và nhãn phụ kiện trực tiếp (DPM), đồng thời hỗ trợ Nhận dạng Mã số Duy nhất của Thiết bị (Item Unique Identification - IUID). DS3508 Series có một số mẫu sản phẩm để đáp ứng các nhu cầu thu thập dữ liệu đa dạng

  • 12 Tháng
  • 9,990,000 đ11,599,000 đ [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh : 0912270988- (024)3555.3606 -(024)3555.3605
Miêu tả sản phẩm Symbol DS3508

Máy quét kỹ thuật số mọi hướng, bền chắc DS3508 Series mang lại khả năng thu thập dữ liệu toàn diện, hiệu quả cao cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Được thiết kế với công nghệ tạo ảnh kỹ thuật số mang tính đột phá, dòng máy quét này mang lại khả năng thu thập dữ liệu cực nhanh và chính xác đối với mã vạch 1D và 2D, hình ảnh và nhãn phụ kiện trực tiếp (DPM), đồng thời hỗ trợ Nhận dạng Mã số Duy nhất của Thiết bị (Item Unique Identification - IUID). DS3508 Series có một số mẫu sản phẩm để đáp ứng các nhu cầu thu thập dữ liệu đa dạng:

DS3508-SR: mã vạch 1D/2D; thu thập/truyền hình ảnh

DS3508-HD: mã vạch 1D/2D và được tối ưu hoá để thu thập những mã vạch 2D rất nhỏ, có mật độ cao; thu thập/truyền hình ảnh

DS3508-DP: mã vạch 1D/2D; nhãn DPM; hỗ trợ IUID; thu thập/truyền hình ảnh

Thư viện hình ảnh Symbol DS3508
Video

Thông số kỹ thuật

Đặc tính vật lý

Kích thước

7.34 in. L x 4.82 in. W x 2.93 in.

18.65 cm H x 12.25 cm W x 7.43 cm

Điện áp và dòng điện

5 VDC +/- 10% với dòng điện 330 mA

Màu sắc

Màu vàng kết hợp với đen

Trọng lượng

11.85 oz. (336 gram)

Chế độ cầm tay

Chế độ rảnh tay

Nguồn

Nguồn PC/Host hoặc nguồn ngoài

Đặc tính vận hành

Công nghệ

Ảnh số

Mẫu quét

Mã vạch 1D/2D

Vùng hình ảnh

Đọc ở chế độ Focus chuẩn: 39.6° H x 25.7°V

Đọc ở chế độ Focus High Density: 38.4° H x 24.9° V

Nguồn sáng

Dạng vùng sáng: 650nm visible laser diode Rọi sáng: 630nm LED

Tốc độ quét hình

Có thể lập trình để quét với tốc độ 100 in./sec. (2.54m/ sec.) Phụ thuộc vào chất lượng hình ảnh quét.

Giao diện hỗ trợ

USB, RS-232, RS-485 (IBM 46xx Protocols), Keyboard Wedge

Độ nghiêng

+/- 360o

Độ dốc

+/- 60o

Độ lệch

+/- 60o

Khả năng giải mã

1D Barcode: UPC/EAN (UPCA/UPCE/UPCE1/EAN-

8/EAN-13/ JAN-8/JAN-13 plus supplementals, ISBN (Bookland), ISSN, Coupon Code), Code 39 (Standard, Full ASCII, Trioptic), Code 128 (Standard, Full ASCII, UCC/EAN-128, ISBT-128 Concatenated), Code 93, Codabar/NW7, Code 11 (Standard, Matrix 2 of 5), MSI

Plessey, I 2 of 5 (Interleaved 2 of 5 / ITF, Discrete 2 of 5, IATA, Chinese 2 of 5), GS1 DataBar (Omnidirectional,

Truncated, Stacked, Stacked Omnidirectional, Limited, Expanded, Expanded Stacked, Inverse), Base 32

(Italian Pharmacode)

PDF417: PDF417 (Standard, Macro), MicroPDF417 (and variants): (Standard, Macro), Composite Codes (CC-A, CC-B, CC-C)

2D Barcode: TLC-39, Aztec (Standard, Inverse), MaxiCode, DataMatrix/ECC 200 (Standard, Inverse), QR Code (Standard, Inverse, Micro)

Postal Codes: U.S. Postnet, U.S. Planet, U.K. Postal, Japan Postal, Australian Postal, Dutch Postal, 4State Postal

DPM Marks: Datamatrix, các mã vạch được in trên chất liệu như plastic ,…

IUID Support: Hỗ trợ IUID. Khả năng độc và tách các Fields IUID theo yêu cầu ứng dụng

Đặc tính hình ảnh

Các định dạng hình hỗ trợ

Bitmap, JPEG, TIFF

Tốc độ truyền dữ liệu

USB 2.0: Tốc độ lên tới 12 Megabits/s; RS-232: Tốc độ lên tới 115 kb/s

Thời gian truyền dữ liệu

Với USB chuẩn ~0.2 giây đối với hình JPEG dạng nén

Chất lượng hình ảnh

Khi dùng với chế độ Focus: Hình có độ phân giải 130 DPI với kích thước 5.8 x 3.6 in. / 14.6 x 9.1 cm @ 6.6 in. / 16.8 cm.

Khi dùng với chế độ High Density: Hình có độ phân giải 370 DPI với kích thước 2.0 x 1.3 in. / 5.1 x 3.3 cm @ 1.5 in. / 3.8 cm.

Đặc tính môi trường

Độ bền cơ học

Cho phép rơi từ độ cao 6.5 ft./2m xuống sàn bê tong

Độ bền môi trường

Đạt chuẩn IP65

Miễn nhiễm ánh sáng xung quanh

Miễn nhiễm độ sáng – 150 ft. nến, (1,600 LUX); Anh sáng mặt trời – 8,000 ft. nến (86,000 LUX) Cực đại – 150 ft. (1,600 LUX) Mercury Vapor – 150 ft.nến (1,600 LUX) Sodium Vapor – 150 ft. nến (1,600 LUX). Miễn nhiễm đối với ánh sán trực tiếp tại văn phòng, cũng như ánh nắng mặt trời thông thường.

Nhiệt đô lưu trữ

-4° to 122° F/ -20° to 50° C

Nhiệt độ hoạt động

-40° to 140° F/ -40° to 60° C

Các tiêu chuẩn

An toàn điện

UL60950-1, CSA C22.2 No. 60950-1, EN 60950-1 / IEC 60950-1

An toàn laze

CDRH Class II, IEC Class 2, EN 60825-1, IEC 60825-1, 21CFR1040.10

EMI/RFI:

FCC Part 15 Class B, ICES-003 Class B, EN 55022, EN 55024, EN 61000-6-2, AS/NZS 4268:2008, Japan VCCI

Chuẩn môi trường

Đạt tiêu chuẩn RoHS 2002/95/EEC

 

Catalogue

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN(024)3.5553606 - (024)3.5553605 091.227.0988
CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001