Danh mục sản phẩm
Máy in mã vạch Zebra MZ220
  • Máy in mã vạch Zebra MZ220

  • Zebra MZ220 China
  • 13 1 14 27 bài đánh giá
  • Máy in Zebra MZ 220 mang đến sức mạnh trong tầm tay cho các ứng dụng di động.
    + Phương pháp in: nhiệt trực tiếp
    + Thông số kỹ thuật máy in
    + Độ phân giải: 203 dpi (8 dots / mm)
    + Bộ nhớ:   4 MB Flash - 8 MB RAM
    + Chiều rộng in: 1,9 (48,3 mm) tối đa

  • 12 tháng
  • Call [Chưa bao gồm VAT]
  • In báo giá Mua hàng
  • Xem chi tiết
  • Kinh doanh :(028)730.666.86 / 0941581166
Miêu tả sản phẩm Máy in mã vạch Zebra MZ220

Máy in Zebra MZ 220 mang đến sức mạnh trong tầm tay cho các ứng dụng di động. MZ là một trợ lý thông minh cho các ứng dụng in di động đòi hỏi sự nhanh chóng, đơn giản hóa đơn theo yêu cầu. Sử dụng 802.11b / g hoặc Bluetooth ® để kết nối với một thiết bị cầm tay hoặc điện thoại thông minh để in ra biên lai sắc nét, rõ ràng

Kiểu dáng đẹp, đơn giản-để-sử dụng trọng lượng nhẹ, có thể được đeo thoải mái cho một sự thay đổi toàn mà không cần ảnh hưởng công việc của người dùng. Phong cách và nhỏ gọn lý tưởng cho khách hàng phải đối mặt với những ứng dụng mà một máy in công nghiệpkhông thể đáp ứng được.

Phương pháp in: nhiệt trực tiếp

Thông số kỹ thuật máy in

Độ phân giải: 203 dpi (8 dots / mm)

Bộ nhớ:

  • 4 MB Flash
  • 8 MB RAM

Chiều rộng in: 1,9 (48,3 mm) tối đa

Chiều dài in:

  • Chiều dài tối đa in ít nhất là 36 (914 mm)
  • Chiều dài thực tế phụ thuộc vào bộ nhớ sử dụng

Tốc độ in: 3 (76 mm) / giây

Giao tiếp:

  • USB 2.0
  • IrDA
  • Tùy chọn: Bluetooth
  • Tùy chọn: 802.11b / g

 

Thư viện hình ảnh Máy in mã vạch Zebra MZ220
Video

Thông số kỹ thuật

Printer Specifications

Resolution
203 dpi (8 dots/mm)
Memory
  • 4 MB Flash
  • 8 MB RAM
Print width
1.9" (48.3 mm) maximum
Print length
Maximum print length at least 36" (914 mm) - actual length depends upon total memory usage
Print speed
3" (76 mm)/sec
Media sensors
Reflective

Media Characteristics

Media width
2" (50.8 mm) x 2" (50.8 mm)
Maximum roll diameter
1.88"(47.8 mm)
Core diameter
.4"(10.2 mm) to .75"(19 mm)
Media thickness
2 mil(.0508 mm) to 4 mil(0.1016 mm)
Media types
continuous receipt, continuous, receipt

Operating Characteristics

Operating temperature
DT: Operating temperature 14° F (-10° C) to 122° F (50° C) Direct thermal
Storage temperatures
-4° F (-20° C) to 140° F (60° C)
Operating humidity
10-90% non-condensing
Storage humidity
10-90% non-condensing
 
Li-Ion
 
1.5 Ah
Agency approvals
  • FCC Part 15 and EN55022 Class B limits
  • FCC, ICS, and European Standards for Bluetooth and 802.11b/g
  • CSA and IEC 60950 standard for Safety
  • NOM
  • C-tick
  • VCCI
  • S-Mark

Physical Characteristics

Width
3.18"/80.8 mm
Height
5.34" (135.6 mm)
Depth
2.26" (57.4 mm)
Weight
.70 lbs (.32 kg)
Orientation
Center

Related Products

Options
  • Wireless Bluetooth communication
  • Wireless LAN
  • Protective case for increased printer protection
  • Shoulder strap
  • 4 bay power station
  • Vehicle power adapter
  • Wireless Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2, 802.11i)
Communication and Interface Capabilities
  • USB 2.0
  • IrDA
  • Optional: Bluetooth
  • Optional: 802.11b/g

Programming Languages

Core programming languages
CPCL-native

Bar Codes/Symbologies

Linear
Codabar
Code 128
Code 93
Code 39
EAN-8
MSI
Interleaved 2-of-5
Plessey
Postnet
UCC/EAN-128
UPC-A
UPC-E
EAN-18
NW-7
UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit extensions
UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extensions
FIM
2-dimensional
MaxiCode
PDF417
Aztec
QR Code
RSS / GS1 DataBar family (12 barcodes)
Fonts and Graphics
  • 25 types, downloadable, scalable fonts
  • Supports user-defined fonts and graphics, including custom logos

 

Catalogue

Sản phẩm cùng mức giá
    ĐẶT HÀNG ONLINE(028)373066686 0941581166 - 0888477966
    CÔNG TY TNHH TMDV và PTTT TÂN PHÁT GPKD số: 0102003818 do Sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 05 tháng 11 năm 2001